CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IST

Mở cửa: Thứ 2-Thứ 6(8H-17H)

Đồng hồ vạn năng HVAC Fluke 116

Liên hệ
Thương hiệu: Fluke
Tình trạng: Còn hàng

Fluke 116 là máy đo hiệu dụng thực nhỏ gọn, được thiết kế riêng cho các chuyên gia HVAC. Bạn có thể đo nhiệt độ, microampe, điện áp, dòng điện, điện trở, điện dung, tần số và tính thông mạch với máy đo này. Fluke 116 có trở kháng đầu vào thấp để tránh điện áp ảo, đèn nền LED trắng lớn để làm việc trong các vùng chiếu sáng kém, và Min/Max/Average để ghi lại các biến động tín hiệu. Fluke 116 còn có thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng để vận hành bằng một tay, và tương thích với dây treo nam châm tùy chọn. Fluke 116 tuân thủ tiêu chuẩn an toàn CAT III 600 V.

Đồng hồ vạn năng HVAC Fluke 116 là một máy đo hiệu dụng thực nhỏ gọn, được thiết kế riêng cho các chuyên gia HVAC. Bạn có thể đo nhiệt độ, microampe, điện áp, dòng điện, điện trở, điện dung, tần số và tính thông mạch với máy đo này. Fluke 116 có trở kháng đầu vào thấp để tránh điện áp ảo, đèn nền LED trắng lớn để làm việc trong các vùng chiếu sáng kém, và Min/Max/Average để ghi lại các biến động tín hiệu. Fluke 116 còn có thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng để vận hành bằng một tay, và tương thích với dây treo nam châm tùy chọn. Fluke 116 tuân thủ tiêu chuẩn an toàn CAT III 600 V.
Fluke 116 là một sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng HVAC, bảo trì, điện và cơ khí. Bạn có thể sử dụng máy đo này để kiểm tra cảm biến lửa, đo nhiệt độ không khí, đo điện áp và dòng điện của các thiết bị điện, đo điện trở và điện dung của các linh kiện điện tử, đo tần số và tính thông mạch của các mạch điện. Bạn cũng có thể sử dụng máy đo này để phát hiện và khắc phục các vấn đề liên quan đến điện áp ảo, nhiễu điện, và các tín hiệu phi tuyến.

Tính năng và đặc điểm

Đồng hồ vạn năng HVAC Fluke 116 có nhiều tính năng và đặc điểm nổi bật, như:
- Máy đo nhiệt độ tích hợp cho ứng dụng HVAC: Fluke 116 có một que đo nhiệt độ loại K tích hợp, cho phép bạn đo nhiệt độ từ -40°C đến 400°C (-40°F đến 752°F) một cách nhanh chóng và chính xác. Bạn có thể sử dụng que đo nhiệt độ này để đo nhiệt độ không khí, nước, ống dẫn, hoặc các bề mặt khác.

- Microampe để kiểm tra cảm biến lửa: Fluke 116 có một chức năng đo microampe, cho phép bạn đo cảm biến lửa của các thiết bị HVAC, như bếp ga, lò sưởi, hoặc bình nước nóng. Bạn có thể đo microampe từ 0,1 μA đến 600 μA, để kiểm tra hoạt động của cảm biến lửa và xác định nguyên nhân của các sự cố liên quan đến cảm biến lửa.
- Trở kháng đầu vào thấp: giúp tránh các số đo không chính xác do điện áp ảo (nguồn ảo): Fluke 116 có một chức năng đo điện áp tự động (AutoV/LoZ), giúp bạn tránh các số đo không chính xác do điện áp ảo. Điện áp ảo là một hiện tượng xảy ra khi có một điện áp nhỏ được tạo ra do các dây dẫn hoặc các thiết bị điện có trở kháng cao. Điện áp ảo có thể gây ra các số đo sai lệch, hoặc làm cho bạn nghĩ rằng có điện áp khi thực tế không có. Chức năng đo điện áp tự động của Fluke 116 có trở kháng đầu vào thấp, giúp bạn loại bỏ điện áp ảo và đo được điện áp thực sự của các mạch điện.
- Đèn nền LED trắng lớn để làm việc trong các vùng chiếu sáng kém: Fluke 116 có một đèn nền LED trắng lớn, giúp bạn xem rõ các số đo trên màn hình của máy đo trong các điều kiện ánh sáng khác nhau. Bạn có thể bật hoặc tắt đèn nền bằng cách nhấn nút Backlight. Đèn nền sẽ tự động tắt sau 2 phút để tiết kiệm pin, hoặc bạn có thể tắt đèn nền bằng cách nhấn lại nút Backlight.

- Điện trở, tính thông mạch, tần số và điện dung: Fluke 116 có thể đo được các đại lượng điện khác, như điện trở, tính thông mạch, tần số và điện dung. Bạn có thể sử dụng các chức năng này để kiểm tra các linh kiện điện tử, các mạch điện, hoặc các thiết bị điện. Bạn có thể đo được điện trở từ 0,1 Ω đến 40 MΩ, tính thông mạch từ 0 Ω đến 600 Ω, tần số từ 0,01 Hz đến 50 kHz, và điện dung từ 1 nF đến 9,999 μF.
- Cung cấp Min / Max / Average để ghi lại các biến động tín hiệu: Fluke 116 có một chức năng ghi lại các giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và trung bình của các đại lượng đo trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn có thể sử dụng chức năng này để theo dõi các biến động của các tín hiệu điện, như điện áp, dòng điện, hoặc tần số. Bạn có thể bật hoặc tắt chức năng này bằng cách nhấn nút Min/Max/Avg. Bạn có thể xem các giá trị ghi lại trên màn hình của máy đo, và chuyển đổi giữa các giá trị bằng cách nhấn nút Min/Max/Avg.

- Thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng để vận hành bằng một tay: Fluke 116 có một thiết kế nhỏ gọn, chỉ nặng 550 g (bao gồm pin), và có kích thước 167 x 84 x 46 mm. Bạn có thể cầm máy đo bằng một tay, và sử dụng các nút bàn phím một cách dễ dàng. Máy đo cũng có một vỏ bảo vệ đảo được, giúp bảo vệ màn hình và nút bàn phím khi không sử dụng. Vỏ bảo vệ cũng có một ngăn nhỏ để bạn có thể lưu trữ các que đo hoặc các phụ kiện khác.


Tương thích với dây treo nam châm tùy chọn (ToolPak™): Fluke 116 có một phụ kiện tùy chọn, là dây treo nam châm ToolPak™, giúp bạn treo máy đo lên các bề mặt kim loại một cách dễ dàng và an toàn. Bạn có thể gắn dây treo nam châm vào vỏ bảo vệ của máy đo, và sử dụng các móc, kẹp, hoặc nam châm để treo máy đo ở các vị trí thuận tiện cho việc đo. Dây treo nam châm ToolPak™ có thể xoay 360 độ, cho phép bạn điều chỉnh góc nhìn phù hợp nhất với màn hình của máy đo.

Lời khuyên và thủ thuật để tận dụng tối đa khả năng của Fluke 116

Để tận dụng tối đa khả năng của Fluke 116, bạn cần lưu ý một số lời khuyên và thủ thuật sau:

  • Khi đo điện áp ac hoặc dc, bạn nên sử dụng chức năng đo điện áp tự động (AutoV/LoZ) để tránh các số đo không chính xác do điện áp ảo. Điện áp ảo là một hiện tượng xảy ra khi có một điện áp nhỏ được tạo ra do các dây dẫn hoặc các thiết bị điện có trở kháng cao. Điện áp ảo có thể gây ra các số đo sai lệch, hoặc làm cho bạn nghĩ rằng có điện áp khi thực tế không có. Chức năng đo điện áp tự động của Fluke 116 có trở kháng đầu vào thấp, giúp bạn loại bỏ điện áp ảo và đo được điện áp thực sự của các mạch điện.
  • Khi đo nhiệt độ, bạn nên sử dụng que đo nhiệt độ loại K tích hợp của Fluke 116, thay vì sử dụng một máy đo nhiệt độ riêng biệt. Que đo nhiệt độ loại K của Fluke 116 cho phép bạn đo nhiệt độ từ -40°C đến 400°C (-40°F đến 752°F) một cách nhanh chóng và chính xác. Bạn có thể sử dụng que đo nhiệt độ này để đo nhiệt độ không khí, nước, ống dẫn, hoặc các bề mặt khác. Bạn cũng nên chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo nhiệt độ, như độ ẩm, luồng không khí, hoặc các nguồn nhiệt gần kề.
  • Khi đo microampe, bạn nên sử dụng chức năng đo microampe của Fluke 116, thay vì sử dụng một máy đo microampe riêng biệt. Chức năng đo microampe của Fluke 116 cho phép bạn đo cảm biến lửa của các thiết bị HVAC, như bếp ga, lò sưởi, hoặc bình nước nóng. Bạn có thể đo microampe từ 0,1 μA đến 600 μA, để kiểm tra hoạt động của cảm biến lửa và xác định nguyên nhân của các sự cố liên quan đến cảm biến lửa. Bạn cũng nên chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo microampe, như nhiệt độ, độ ẩm, hoặc các nguồn nhiễu điện.
  • Khi đo điện trở, điện dung, tần số, hoặc tính thông mạch, bạn nên sử dụng chức năng chế độ tương đối (REL) của Fluke 116, để loại bỏ các giá trị nền hoặc điện trở que đo khỏi phép đo. Chức năng chế độ tương đối của Fluke 116 cho phép bạn đặt giá trị hiện tại làm giá trị tham chiếu, và hiển thị các giá trị đo khác so với giá trị tham chiếu. Bạn có thể sử dụng chức năng này để đo được các đại lượng điện thực sự của các linh kiện điện tử hoặc các mạch điện, mà không bị ảnh hưởng bởi các giá trị nền hoặc điện trở que đo.
  • Khi đo các tín hiệu có biên độ thay đổi nhanh, bạn nên sử dụng chức năng ghi lại các giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và trung bình (Min/Max/Avg) của Fluke 116, để theo dõi các biến động của các tín hiệu điện. Chức năng này cho phép bạn ghi lại các giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và trung bình của các đại lượng đo trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn có thể sử dụng chức năng này để phát hiện và khắc phục các vấn đề liên quan đến các tín hiệu phi tuyến, nhiễu điện, hoặc các tín hiệu có xung cao tần.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Điện áp tối đa giữa đầu dây bất kỳ và dây nối đất
   600 V
Chống quá điện áp
   Điện áp cực đại 6 kV theo IEC 61010-1 600 V CAT III, Kháng ô nhiễm độ 2
Màn hình
Kỹ thuật số:  6,000 counts, cập nhật 4/giây
Biểu đồ cột
   33 đoạn, cập nhật 32/giây
Nhiệt độ hoạt động
   -10 °C đến + 50 °C
Nhiệt độ bảo quản
   -40 °C đến + 60 °C
Loại pin
   Pin kiềm 9 V, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Tuổi thọ pin
   Thông thường là 400 giờ, không có đèn nền
Thông số kỹ thuật về độ chính xác
Điện áp DC mV
Dải đo:  600,0 mV
Độ phân giải:  0,1 mV
Độ chính xác:  ± ([% số đo] + [counts]): 0,5% + 2
DC V
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 V/0,001 V
Dải đo/Độ phân giải:  60,00 V/0,01 V
Dải đo/Độ phân giải:  600,00 V / 0,1 V
Độ chính xác:  ± ([% số đo] + [counts]): 0,5% + 2
Điện áp tự động
Dải đo:  600,0 V
Độ phân giải:  0,1 V
Độ chính xác:  2,0 % + 3 (dc, 45 Hz đến 500 Hz)
4,0 % + 3 (500 Hz đến 1 kHz)
Điện áp AC mV 1 hiệu dụng thực
Dải đo:  600,0 mV
Độ phân giải:  0,1 mV
Độ chính xác:  1,0 % + 3 (dc, 45 Hz đến 500 Hz)
2,0 % + 3 (500 Hz đến 1 kHz)
Điện áp AC V 1 hiệu dụng thực
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 V/0,001 V
Dải đo/Độ phân giải:  60,00 V/0,01 V
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 V/0,1 V
Độ chính xác:  1,0 % + 3 (dc, 45 Hz đến 500 Hz)
2,0 % + 3 (500 Hz đến 1 kHz)
Tính thông mạch
Dải đo:  600 Ω
Độ phân giải:  1 Ω
Độ chính xác:  Âm báo bật < 20 Ω, tắt > 250 Ω; phát hiện mạch hở hoặc đoản mạch trong 500 μs hoặc lâu hơn.
Điện trở
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 Ω / 0,1 Ω
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 kΩ / 0,001 kΩ
Dải đo/Độ phân giải:  60,00 kΩ / 0,01 kΩ
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 kΩ / 0,1 kΩ
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 MΩ / 0,001 MΩ
Độ chính xác:  0,9 % + 1
Dải đo/Độ phân giải:  40,00 MΩ / 0,01 MΩ
Độ chính xác:  1,5 % + 2
Kiểm tra đi-ốt
Dải đo/Độ phân giải:  2,000 V/0,001 V
Độ chính xác:  0,9% + 2
Điện dung
Dải đo/Độ phân giải:  1000 nF/1 nF
Dải đo/Độ phân giải:  10,00 μF/0,01 μF
Dải đo/Độ phân giải:  100,0 μF/0,1 μF
Dải đo/Độ phân giải:  9999 μF/1 μF
Dải đo/Độ phân giải:  100 μF đến 1000 μF
Độ chính xác:  1,9% + 2
Dải đo/Độ phân giải:  > 1000 μF
Độ chính xác:  5% + 20%
Điện dung trở kháng thấp LoZ
Dải đo:  1 nF đến 500 μF
Độ chính xác:  Thông thường là 10% + 2
Nhiệt độ 2 (Cặp nhiệt loại K)
Dải đo/Độ phân giải:  -40 °C đến 400 °C/0,1 °C
Độ chính xác:  1% + 102
Dải đo/Độ phân giải:  -40 °F đến 752 °F/0,2 °F
Độ chính xác:  1% + 182
Cường độ dòng điện AC microampe hiệu dụng thực (45 Hz đến 500Hz)
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 μA/0,1 μA
Độ chính xác:  1.5% + 3
Cường độ dòng điện DC microampe
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 μA/0,1 μA
Độ chính xác:  1.5% + 3
Hz (Đầu vào V hoặc A)2
Dải đo/Độ phân giải:  99,99 Hz/0,01 Hz
Dải đo/Độ phân giải:  999,9 Hz/0,1 Hz
Dải đo/Độ phân giải:  9,999 kHz/0,001 Hz
Dải đo/Độ phân giải:  50,00 kHz/0,01 Hz
Độ chính xác:  0,1% + 2

Lưu ý:
1) Tất cả các dải đo điện áp ac ngoại trừ Auto-V/LoZ được chỉ định từ 1 % đến 100 % trong dải đo. Auto-V/LoZ được chỉ định từ 0,0 V.
2) Sai số nhiệt độ (độ chính xác) không bao gồm lỗi của đầu dò cặp nhiệt.
3) Tần số được ghép của dòng ac, 5 Hz đến 50 kHz đối với điện áp ac. Tần số được ghép của dòng dc, 45 Hz đến 5 kHz đối với dòng điện ac.
4) Dải nhiệt độ/Độ phân giải: -40 °F đến 752 °F / 0,2 °F

Thông số cơ & kỹ thuật chung
Kích thước
   167 x 84 x 46 mm (6,57" x 3,31" x 1,82")
Khối lượng
   550 g
Bảo hành
   3 năm

Fluke 116 là dụng cụ đo lường và sửa chữa đáng tin cậy, chính xác và an toàn, được thiết kế và chế tạo tại Mỹ. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để đặt hàng Đồng hồ vạn năng HVAC Fluke 116 với giá ưu đãi nhất.
Quý khách hàng đang có nhu cầu mua Đồng hồ vạn năng HVAC Fluke 116 giá tốt, vui lòng liên hệ đến chúng tôi theo địa chỉ bên dưới:
******************************************************************
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IST
95 Đường 10, P.Phước Bình, Tp.Thủ Đức, Tp.HCM
Hotline: 0903.673.194 / Zalo: 0937.673.194
Email: sale@ist.com.vn 
Websitewww.ist.com.vn or www.ist.vn   

 

Miễn phí vận chuyển

Miễn phí vận chuyển

Với đơn hàng trên 100.000 đ
Bảo đảm chất lượng

Bảo đảm chất lượng

Cam kết chính hãng 100%
 Hỗ trợ 24/7

Hỗ trợ 24/7

Gọi hotline: 0903 673 194
Cam kết chính hãng

Cam kết chính hãng

Sản phẩm nhập khẩu 100% chính hãng

Sản phẩm bạn đã xem

02862862725
Liên hệ qua Zalo
Messager
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav
DANH MỤC SẢN PHẨM
MENU CHÍNH